a slot of time

AMBIL SEKARANG

MILLENNIUM | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MILLENNIUM ý nghĩa, định nghĩa, MILLENNIUM là gì: 1. a period of 1,000 years, or the time when a period of 1,000 years ends: 2. the beginning of a…. Tìm hiểu thêm.

Nghĩa của từ Time - Từ điển Anh - Việt

... slot: khoảng thời gian của kênh: characteristic time: thời gian đặc trưng ... prime time slot: khe thời gian chính: priming time: thời gian mồi: principle of ...

SLOWLY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Cách dùng much, many, a lot of và lots of, more và most, long và (for) a long time ... More + noun/noun phrase: dùng như một định ngữ.

He's spent a lot of time in prison.

He's spent a lot of time in ______ prison. A. the; B. a; C. an; D. no article. Đáp án đúng: D. Tạm dịch ...